
Bảng thông số kỹ thuật của Chevrolet Captiva Maxx:
|
Thông số kỹ thuật |
Động cơ xăng |
Động cơ dầu | ||
|
LT, số sàn |
LTZ, số tự động |
LT, số sàn |
LTZ, số tự động | |
|
Động cơ |
2.4 DOHC 16 V |
2.4 DOHC 16 V |
2.0 SOHC CRD 16 V |
2.0 SOHC CRD 16 V |
|
Kích thước tổng thể (mm) |
4.635 x 1.850 x 1.720 |
4.635 x 1.850 x 1.720 | ||
|
Dung tích xy lanh (cc) |
2.405 |
1.991 | ||
|
Công suất tối đa (hp/rpm) |
136/5.000 |
150/4.000 | ||
|
Mômen xoắn tối đa (Nm/rpm) |
220/2.200 |
320/2.000 | ||
|
Trọng lượng (kg) |
1.685 |
1.745 |
1.760 | |
|
Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) |
8,9 |
10,4 |
7,4 |
8,7 |
|
Giá (VNĐ) |
598.248.000 (tương đương 33.600 USD) |
644.541.000 (tương đương 36.200 USD) |
589.345.500 (tương đương 33.100 USD) |
635.638.500 (tương đương 35.700 USD) |